字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán傶

傶

Pinyin

qī / còu

Bộ thủ

Số nét

11画

Nghĩa

傶 zu 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 13 傶1

qī ㄑㄧˉ

古同戚”,密切亲近。

郑码nhak,u50b6,gbk82fa

笔画数13,部首亻,笔顺编号3213211234534

傶2

còu ㄘㄡ╝

古同腠”,一条条的肌肉。

郑码nhak,u50b6,gbk82fa

笔画数13,部首亻,笔顺编号3213211234534