字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
僇
僇
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
13画
Thứ tự nét
Nghĩa
行动迟缓。
肃静。
侮辱。
杀戮。
火耕。