字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
儃
儃
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
〔~佪〕a.打转;b.徘徊。
〔~~〕从容、休闲的样子。
禅师。
Từ liên quan
儃僰
儃儃
儃儃
儃回
儃佪
儃伫