字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
勁
勁
Pinyin
jìn
Bộ thủ
力
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰巠力
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
力
办
劝
功
加
劢
务
动
劣
劼
劫
劲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
晋
浸
烬
赆
祲
煡
缙
搢
溍
靳
瑨
殣
English
strong, tough, unyielding; power, energy