字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán勰

勰

Pinyin

xié

Bộ thủ

力

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰劦思

Thứ tự nét

Nghĩa

勰 xie 部首 力 部首笔画 02 总笔画 15 勰

xié

和谐,协调 [harmonious]

词必先有调,而后以词填之。词即音也。亦有自度腔者,先随意为长短句,后勰以律。--况周颐《蕙风词话》

勰

xié ㄒㄧㄝˊ

同协”(多用于人名)。

郑码ymkw,u52f0,gbkdbc4

笔画数15,部首力,笔顺编号535353251214544

Từ liên quan

贾思勰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
力办劝功加劢务动劣劼劫劲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
恊襭膎爔协旪拹胁垥脋衺偕

English

peaceful, harmonious