字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán卲

卲

Pinyin

yǔ

Bộ thủ

Số nét

9画

Nghĩa

卲 shao 部首 卩 部首笔画 02 总笔画 07 卲

shào

(2)

高尚;美好 [eminent;excellent]

邵,高也。从卩,召声。--《说文》

劭,美也。又高也。--《小尔雅》

董仲舒之才之邵也。--《法言·修身》

年弥高而德弥劭。--扬雄《法言·孝至》

(3)

又如年高德劭;劭美(美好);劭令(完善美好)

劭

shào

〈动〉

(1)

(形声。从力,召声。本义勉励) 同本义 [encourage;exhort]

先帝劭农,薄其租税。--《汉书·成帝纪》

(2)

又如劭农(劝农);劭劝(劝勉)

卲

shào ㄕㄠ╝

(1)

古地名,在今中国山西省垣曲县。

(2)

姓。

郑码ydjy,u5372,gbk8570

笔画数7,部首卩,笔顺编号5325152

Từ liên quan

孤卲宏卲敏卲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萭顈鄅蘰瑀伛宇屿羽俣挧禹