字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
厎
厎
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
砥砺;砥柱。
平:~平(平均)。
终:~止(终止)。
Từ liên quan
大厎
获厎