字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán厣

厣

Pinyin

yǎn

Bộ thủ

厂

Số nét

11画

Cấu trúc

⿸厂⿱犬甲

Thứ tự nét

Nghĩa

厣 yan 部首 厂 部首笔画 02 总笔画 11 厣

(1)

厴

yǎn

(2)

蟹脐,蟹腹下面的薄壳 [operculum]。又指螺类介壳口圆片状的盖

厣

(厴)

yǎn ㄧㄢˇ

(1)

螺类介壳口圆片状的盖。

(2)

蟹腹下面的薄壳。

郑码ggsk,u53a3,gbkd8c9

笔画数11,部首厂,笔顺编号13134425112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
厂厄历厅厉厍压厌厕厪厚厘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巑躽黭黤乵抸阭齞蝘酀喭曮

English

shell