字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
叢
叢
Pinyin
cóng
Bộ thủ
又
Số nét
18画
Cấu trúc
⿱丵⿸耳又
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
又
叉
及
反
双
友
发
叒
变
取
受
叔
Chữ đồng âm
Xem tất cả
從
English
bush, shrub; thicket; collection