字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呓

呓

Pinyin

yì

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口艺

Thứ tự nét

Nghĩa

呓 yi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 呓

talk in one's sleep;

呓

(1)

囈、讛

yì

(2)

梦中说话 [speak in one's sleep]

眠中哈呓呻呼。--《列子》

便有妇人惊觉欠伸,其夫呓语。--清·林嗣环《秋声诗自序》

(3)

又如呓言(呓语。梦话;荒唐之言);呓怔(熟睡时的言语或动作)

(4)

寒噤 [shiver(with cold or fear)]。如呓挣(寒噤)

呓

(囈)

yì ㄧ╝

梦中说话~语(梦话)。梦~(梦话)。

郑码jeyd,u5453,gbkdfbd

笔画数7,部首口,笔顺编号2511225

Từ liên quan

狂呓热呓呓言呓语呓谵呓怔呓挣呓症谇呓醉呓魇呓谵呓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

to talk in one's sleep; somniloquy