字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
呣
呣
Pinyin
ḿ
Bộ thủ
口
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰口母
Thứ tự nét
Nghĩa
表示强烈感情、招呼、答应或疑问。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
English
interjection or exclamation indicating a question