字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咝

咝

Pinyin

sī

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口丝

Thứ tự nét

Nghĩa

咝 si 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 咝

(1)

噝

sī

(2)

形容尖细的长声 [hissing]。如木炭咝咝地叫起来;他咝咝地吸着水烟;把衣襟咝的一声撕下来;咝溜

咝咝声

sīsīshēng

[hiss] 与辅音\s\或\z\相似的延长的咝声如各种动物常用以表示受惊、恐惧或激怒的声音

咝

(噝)

sī ㄙˉ

象声词子弹~~~地从头上飞过。

郑码jzza,u549d,gbkdfd0

笔画数8,部首口,笔顺编号25155551

Từ liên quan

咝溜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飔蟴騦弍秎鋐俬鐁蕬凘厮榹

English

onomatopoetic, a hissing sound