字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咥 - xì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
咥
咥
Pinyin
xì
Bộ thủ
口
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰口至
Thứ tự nét
Nghĩa
咬;啮。
笑;讥笑。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
卌
恛
靧
觔
塱
衋
鈓
趘
恄
匸
屃
饩
English
the sound of a cat; to laugh; to bite