字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
員
員
Pinyin
yuán
Bộ thủ
口
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱口貝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝯
鷐
藂
榬
謜
蓈
元
邧
园
沅
橼
羱
English
employee; member; personnel, staff