字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哿

哿

Pinyin

ɡě

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱加可

Thứ tự nét

Nghĩa

哿 ge 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 哿

gě

表示称许。可;嘉 [maybe;fine]

哿,可也。--《说文》

哿矣能言。--《左传·昭公八年》

哿

gě

(1)

欢乐 [delighted;gay]

哿矣富人,哀此惸(qióng忧虑)独!--《诗·小雅·正月》

(2)

通嘉”(jiā)。美善 [good and kind]

哿矣富人,哀此惸独。--《诗·小雅·正月》

哿1

gě ㄍㄜˇ

表示称许,可嘉~矣能言。”

郑码ymaj,u54ff,gbkdbc1

笔画数10,部首口,笔顺编号5325112512

哿2

jiā ㄐㄧㄚˉ

古通珈”,妇女的首饰。

郑码ymaj,u54ff,gbkdbc1

笔画数10,部首口,笔顺编号5325112512

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舸

English

excellent, capable; happy; to commend