字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唢

唢

Pinyin

suǒ

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰口⿱⺌贝

Thứ tự nét

Nghĩa

唢 suo 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 唢

嗩

suǒ

唢呐

suǒnà

[surnay;suona horn] 管乐器,管身上面七孔,下面一孔。原流传于波斯、阿拉伯一带,金、元时传入中国

唢

(嗩)

suǒ ㄙㄨㄛˇ

〔~呐〕管乐器,形状像喇叭,正面有七孔,背面一孔。

郑码jklo,u5522,gbkdfef

笔画数10,部首口,笔顺编号2512432534

Từ liên quan

唢呐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
所索琐锁暛溑鎻鏁惢嗩瑣鎖

English

a flute-like musical instrument