字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唪

唪

Pinyin

fěnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口奉

Thứ tự nét

Nghĩa

唪 feng 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 唪

fěng

〈动〉

(1)

佛教徒、道教徒大声吟诵 [recite;chant]

梵策无须唪,公案何劳颂。--清·褚人获《坚瓠八集》

(2)

又如唪经;唱偈(念经和吟唱佛教的颂词。偈梵文偈陀”的简称。义译为颂”);唪诵(高声吟诵)

唪

fěng ㄈㄥˇ

大声吟诵~经(佛教徒或道教徒高声念经)。

郑码jcbi,u552a,gbkdff4

笔画数11,部首口,笔顺编号25111134112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
讽

English

to recite, to intone, to chant