字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唰

唰

Pinyin

shuā

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口刷

Thứ tự nét

Nghĩa

唰 shua 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 唰

shuā

鸟理毛 [trim]

唰,鸟治毛也。--《集韵》

唰

shuā

形容迅速的样子 [swiftly]。如唰地一下跳上墙;唰溜溜(形容极其迅速);唰啦(形容迅疾)

唰

shuā

形容迅速擦过去的声音 [swish]。如唰唰;唰喇喇

唰

shuā ㄕㄨㄚˉ

(1)

鸟理毛。

(2)

下雨时的象声词。

郑码jxlk,u5530,gbke0a7

笔画数11,部首口,笔顺编号25151325222

Từ liên quan

齐唰唰齐唰唰唰啦唰喇喇唰溜溜唰唰唰唰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

swish, rustle