字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啥

啥

Pinyin

shá

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口舍

Thứ tự nét

Nghĩa

啥 sha 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啥

what;

啥

shá

〈代〉

甚么 [what]--在直接或间接疑问句中用作疑问代词,表示询问某物或某事的情况。如啥格(方言。什么);啥介(方言。什么);有啥说啥;怕个啥;啥犯着(方言。犯不着;不划算);干啥

啥

shá ㄕㄚˊ

方言,什么这是~地方?你姓~?

郑码jomi,u5565,gbkc9b6

笔画数11,部首口,笔顺编号25134112251

Từ liên quan

呒啥说啥任啥无啥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

what?