字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán喵

喵

Pinyin

miāo

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口苗

Thứ tự nét

Nghĩa

喵 miao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 喵

miāo

猫叫声 [mew;miaow;purr]。如喵,喵,猫来了

喵

miāo ㄇㄧㄠˉ

象声词,形容猫的叫声。

郑码jeki,u55b5,gbkdff7

笔画数11,部首口,笔顺编号25112225121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

a cat's meow