字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嗇
嗇
Pinyin
sè
Bộ thủ
口
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱坐回
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
飋
歮
辯
涩
啬
渋
铯
瑟
懎
擌
濇
濏
English
miserly, stingy, thrifty