字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗏

嗏

Pinyin

chā

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Nghĩa

嗏 cha 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 嗏

chā

(1)

叹词 [eh]

嗏,酩子里自寻思。--元·高明《琵琶记·赵五娘忆夫》

(2)

语气词

见人不住偷睛抹,被你风魔了人也嗏!--金·董解元《西厢记诸宫调》

嗏

chɑ ㄔㄚ

(1)

叹词,表示提醒或应答等~,你却如何羸得他?

(2)

古书上说的一种饮料。

(3)

语气词被你风魔了人也~!。

郑码jeof,u55cf,gbk86e2

笔画数12,部首口,笔顺编号251122341234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
臿偛插銟锸艖疀