字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嗗 - | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
嗗
嗗
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
吞咽声。
〔闷~咄〕闷闷地一声不响,如:“那宝玉不理,竟回来躺在床上,只是~~~的。”。
象声词:“怎见得好风,~如同虎吼……。”。
Từ liên quan
噢嗗