字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗫

嗫

Pinyin

niè

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口聂

Thứ tự nét

Nghĩa

嗫 nie 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗫

囁

niè

嗫嚅

nièrú

[speak haltingly] 想说而又吞吞吐吐不敢说出来

口将言而嗫嚅。--韩愈《送李愿归盘谷序》

嗫

(囁)

niè ㄋㄧㄝ╝

〔~嚅〕口动,吞吞吐吐,想说又停止。

郑码jcxx,u55eb,gbke0bf

笔画数13,部首口,笔顺编号2511221115454

Từ liên quan

嗫喋嗫吺嗫唲嗫嗫嗫嗫嗫嗫嚅嚅嗫嗫嚅嚅嗫嚅嗫嚅小儿嗫呫嚅嗫呫嗫趑趄嗫嚅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巐踳巕舮錼帇圼苶枿陧涅聂

English

to move the lips as if speaking; hesitation