字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗲

嗲

Pinyin

diǎ

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口爹

Thứ tự nét

Nghĩa

嗲 dia 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗲

diǎ

(1)

[方]∶形容撒娇的声音或姿态 [affectedly sweet;talk and act like a spoiled child]。如嗲得很;嗲声嗲气

(2)

自以为优越而表现出得意或傲慢的样子 [rever in;be proud of]

侬嗲啥

(3)

优异 [excellent;outstanding]

滋味真嗲

嗲

diǎ ㄉㄧㄚˇ

形容撒娇的声音或态度~声~气。~得很。

郑码jorr,u55f2,gbke0c7

笔画数13,部首口,笔顺编号2513434354354

Từ liên quan

嗲声嗲气嗲声嗲气

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

childish, coquettish, coy; inviting; "daddy"