字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán嘞

嘞

Pinyin

lē / lei

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口勒

Thứ tự nét

Nghĩa

嘞 lei 部首 口 部首笔画 03 总笔画 14 嘞1

lē

另见lei

嘞嘞

lēle

[talk on and on;chatter away][方]∶能说,说个没完

他最能嘞嘞

你穷嘞嘞什么

嘞2

lei

〈语〉

--用法同啦”,跟喽”相似,但语气比喽”轻快些。如他们心里明白嘞!

另见lē

嘞

lei ㄌㄟ

助词,与喽1”相似别玩了,咱们回家~!

郑码jeym,u561e,gbke0cf

笔画数14,部首口,笔顺编号25112212511253

Từ liên quan

嘞嘞嘞嘞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

final particle used to indicate polite refusal