字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘭

嘭

Pinyin

pēnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口彭

Thứ tự nét

Nghĩa

嘭 peng 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 嘭

pēng

〈象〉

形容撞击发出的声音 [sound of striking]。如一阵嘭嘭嘭的敲门声

嘭

pēng ㄆㄥˉ

象声词一阵~~~的脚步声。

郑码jbup,u562d,gbke0d8

笔画数15,部首口,笔顺编号251121251431333

Từ liên quan

噼里嘭啷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
漰輧弸砰烹匉怦抨泙

English

onomatopoetic, the sound of a crash or bang