字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘸 - mú | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
嘸
嘸
Pinyin
mú
Bộ thủ
口
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰口無
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“嘸”有关的包含有“嘸”字的成语 查找以“嘸”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
毪
氁
English
unclear; an expletive