字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
噓
噓
Pinyin
xū / shī
Bộ thủ
口
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰口虛
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“噓”有关的包含有“噓”字的成语 查找以“噓”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
嘘
English
to blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise