字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噘

噘

Pinyin

juē

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口厥

Thứ tự nét

Nghĩa

噘 jue 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噘

juē

(1)

同撅”。翘起 [pout]。如噘嘴(嘴唇圆合而向上翘。表示生气)

(2)

[方]∶骂 [abuse]。如这个娃儿爱噘人

噘

juē ㄐㄩㄝˉ

同撅”①。

郑码jgzr,u5658,gbke0d9

笔画数15,部首口,笔顺编号251134315233534

Từ liên quan

噘嘴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撅撧屩屫繑

English

to pout