字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噻

噻

Pinyin

sāi

Bộ thủ

口

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰口塞

Thứ tự nét

Nghĩa

噻 sai 部首 口 部首笔画 03 总笔画 16 噻

sāi

〈前缀〉

含有代替了碳或可看作代替了碳的硫基团,通常是代替了亚甲基ch2[thia]。如噻啶;噻吩;噻嗪;噻唑

噻

sāi ㄙㄞˉ

译音字,含硫杂的有机化合物。

〔~唑〕有机化合物。供制药物和染料用。

〔~吩〕有机化合物,溶于乙醇和乙醚,不溶于水,供有机合成。

郑码jwob,u567b,gbke0e7

笔画数16,部首口,笔顺编号2514451122134121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
噒毸腮鳃毢

English

character used in translation