字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嚀
嚀
Pinyin
níng
Bộ thủ
口
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰口寧
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
擰
檸
English
to enjoin, to instruct; to charge