字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嚆

嚆

Pinyin

hāo

Bộ thủ

口

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰口蒿

Thứ tự nét

Nghĩa

嚆 hao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 16 嚆

hāo

〈动〉

(1)

呼叫 [call out]

吴人谓叫呼为嚆。--《集韵》

焉知曾、史之不为桀、跖嚆矢也?--《庄子·在宥》。成玄英疏嚆,箭镞有吼猛声也。”

(2)

又如嚆矢(响箭。喻先声)

嚆

hāo ㄏㄠˉ

呼叫~短(响箭射出后,声音先到而箭后至,喻发生在先的事物或事物的开端)。

郑码jejl,u5686,gbke0e3

笔画数16,部首口,笔顺编号2511224125125251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
茠蒿薅

English

noise, sound