字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嚈
嚈
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
〔~气〕同“咽气”,人死断气。
〔~哒〕中亚古族名、国名。亦称“白匈奴”。
Từ liên quan
嚈哒
嚈气