字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嚯

嚯

Pinyin

huò

Bộ thủ

口

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰口霍

Thứ tự nét

Nghĩa

嚯 huo 部首 口 部首笔画 03 总笔画 19 嚯

huò

(1)

表示笑声 [ha ha]

嚯、嚯、嚯!好一个狗头军师。--茅盾《第一阶段的故事》

(2)

形容快速动作的声响 [ho]。如嚯地站起来;嚯地一板斧砍下来

嚯

huò

表示惊讶或赞叹 [oh]。如嚯,原来你在这儿!

嚯

huò ㄏㄨㄛ╝

(1)

叹词,表示赞叹或惊讶~,好高的楼!

(2)

象声词他~地站起身。

郑码jfni,u56af,gbke0eb

笔画数19,部首口,笔顺编号2511452444432411121

Từ liên quan

嚯索乞嚯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瀖奯霍沎或货咟获剨祸惑湱

English

a cracking or snapping sound