字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
囂
囂
Pinyin
xiāo
Bộ thủ
口
Số nét
18画
Cấu trúc
⿳⿰口口頁⿰口口
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“囂”有关的包含有“囂”字的成语 查找以“囂”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
俻
痟
鷍
宯
獀
歳
髇
哮
蟏
鴵
嚣
毊
English
to make noise; to treat with contempt