字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán囂

囂

Pinyin

xiāo

Bộ thủ

口

Số nét

18画

Cấu trúc

⿳⿰口口頁⿰口口

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“囂”有关的包含有“囂”字的成语 查找以“囂”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俻痟鷍宯獀歳髇哮蟏鴵嚣毊

English

to make noise; to treat with contempt