字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán囔

囔

Pinyin

nāng / nang

Bộ thủ

口

Số nét

25画

Cấu trúc

⿰口囊

Thứ tự nét

Nghĩa

囔 nang 部首 口 部首笔画 03 总笔画 25 囔1

nāng

另见nɑng

囔囔

nāngnɑng

[murmur] 小声嘟囔

囔2

nɑng

--见嘟囔”(dūnɑng)

另见nāng

囔

nāng ㄋㄤˉ

〔~~〕小声说话(后一个囔”读轻声)。

〔嘟~〕见嘟”。

郑码jaer,u56d4,gbke0ec

笔画数25,部首口,笔顺编号2511251245251251112213534

Từ liên quan

咕囔囔鼻囔囔突突囔囔突突突突囔囔突突囔囔呜囔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

to mumble, to mutter