字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妗

妗

Pinyin

jìn

Bộ thủ

女

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰女今

Thứ tự nét

Nghĩa

妗 jin 部首 女 部首笔画 03 总笔画 07 妗

jìn

(1)

舅母。舅父的妻子 [aunt]

儿少受舅妗抚育,尚无寸报。--《聊斋志异·公孙九娘》

(2)

又如舅妗;妗娘(妗子,舅母);妗妗(妗子,舅母);妗奶奶(对父辈舅母的称呼);妗婆(父亲或母亲的舅母,即舅婆)

(3)

妻兄妻弟的妻子 [wife of wife's brother]。如大妗子;小妗子

妗子

jìnzi

(1)

[口]

(2)

[aunt]∶舅母

(3)

[wife of wife's brother]∶妻兄或妻弟的妻子

大妗子

小妗子

妗

jìn ㄐㄧㄣ╝

(1)

舅母。

(2)

妻兄、妻弟的妻子大~子。小~子。

郑码zmsx,u5997,gbke6a1

笔画数7,部首女,笔顺编号5313445

Từ liên quan

妗妗妗妗妗母妗娘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
晋浸烬赆祲煡缙搢溍靳瑨殣

English

mother's brother's wife