字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
妝
妝
Pinyin
zhuāng
Bộ thủ
女
Số nét
7画
Cấu trúc
⿰爿女
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
樁
English
adornment, make-up; to dress up, to use make-up