字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妮

妮

Pinyin

nī

Bộ thủ

女

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰女尼

Thứ tự nét

Nghĩa

妮 ni、ne 部首 女 部首笔画 03 总笔画 08 妮

girlie;

妮

nī

〈名〉

(1)

(形声。从女,尼声。本义婢女,侍候主人的女孩子)

(2)

同本义 [maid]

今又谓婢曰妮。--《六书政》

吾有梳头妮子。--《新五代史》

(3)

少女 [little girl]。如妮子

(4)

[方]∶母亲 [mother]

子称父曰伯伯,称母曰妮。--杨炳南《海录·南海》

妮子

nīzi

(1)

[girl] [方]∶女孩,也称妮儿

(2)

[lass]∶年青女郎,少女,小姑娘

妮

nī ㄋㄧˉ

女孩子~子。小~儿。

郑码zmxr,u59ae,gbkc4dd

笔画数8,部首女,笔顺编号53151335

Từ liên quan

婢妮妮婢妮子亲妮梳头妮子狎妮小妮子姻妮我妮珍妮姑娘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

English

maid, servant girl; cute girl