字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
妳
妳
Pinyin
nǎi
Bộ thủ
女
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰女尔
Thứ tự nét
Nghĩa
称谈话的女性对方。
Từ liên quan
阿妳
小妳妳
小妳妳
芋妳
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
痝
乃
奶
氖
倷
釢
English
you (female)