字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娭

娭

Pinyin

āi / xī

Bộ thủ

女

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰女矣

Thứ tự nét

Nghĩa

娭 ai、xi 部首 女 部首笔画 03 总笔画 10 娭1

āi

另见xī

娭毑

āijiě

(1)

[方]

(2)

[grandma]∶湖南北部对祖母的称呼

(3)

[granny]∶湖南北部对年老妇女的尊称;老奶奶

娭2

xī

嬉戏,玩乐。同嬉” [play]

娭,戏也。--《说文》

另见āi

娭1

xī ㄒㄧˉ

(1)

玩乐;嬉戏国富强而法立兮,属贞臣而日~。”

(2)

古时对妇女的贱称。

郑码zmzm,u5a2d,gbk8ad6

笔画数10,部首女,笔顺编号5315431134

娭2

āi ㄞˉ

婢女。

〔~她(jiě)〕方言,a.祖母;b.对年老妇女的尊称。

郑码zmzm,u5a2d,gbk8ad6

笔画数10,部首女,笔顺编号5315431134

Từ liên quan

留娭燕娭宴娭娭光娭毑娭娭娭娭娭戏娭娱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

English

grandmother, father's mother; a term of respect