字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán婊

婊

Pinyin

biǎo

Bộ thủ

女

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰女表

Thứ tự nét

Nghĩa

婊 biao 部首 女 部首笔画 03 总笔画 11 婊

biǎo

婊子

biǎozi

[prostitute;whore] 古亦作表子”。妓女的俗称

婊

biǎo ㄅㄧㄠˇ

〔~子〕妓女。

郑码zmcr,u5a4a,gbke6bb

笔画数11,部首女,笔顺编号53111213534

Từ liên quan

婊子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檦表裱諘襢

English

whore, prostitute