字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嫫

嫫

Pinyin

mó

Bộ thủ

女

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰女莫

Thứ tự nét

Nghĩa

嫫 mo 部首 女 部首笔画 03 总笔画 13 嫫

mó

嫫母

mómǔ

[momu] 传说中黄帝之妻,貌极丑◇为丑女代称

嫫,嫫母,黄帝妻,貌甚丑。--《广韵》

嫫

mó ㄇㄛˊ

〔~母〕传说中的丑妇,传为中国黄帝之妻。

郑码zmkg,u5aeb,gbke6c6

笔画数13,部首女,笔顺编号5311222511134

Từ liên quan

嫫姑嫫姆盐嫫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
魹橅谟馍摹膜嚩蘑魔嬤嬷攙

English

Huangdi's ugly concubine; ugly woman, nurse