字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孃 - niáng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
孃
孃
Pinyin
niáng
Bộ thủ
女
Số nét
20画
Cấu trúc
⿰女襄
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
English
troubled, oppressed; fat; mother