字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán孛

孛

Pinyin

bèi / bó

Bộ thủ

子

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱十⿱冖子

Thứ tự nét

Nghĩa

孛 bo、bei 部首 子 部首笔画 03 总笔画 07 孛1

bèi

(1)

草木茂盛的样子 [luxuriantly]

上扶疏而孛散兮,下交错而龙鳞。--曹丕《柳赋》

(2)

慧星的别称 [comet]

(3)

混乱;相冲突◇作悖”。 [disorderly]。如孛沴(悖乱灾变);孛戾(狂悖乖张)

孛2

bó

变色◇作勃” [change color]

孛,色恶也。--《集韵》

另见bèi

孛

bèi ㄅㄟ╝

(1)

草木茂盛的样子。

(2)

古书上指光芒强盛的彗星。

郑码edwy,u5b5b,gbkd8c3

笔画数7,部首子,笔顺编号1245521

Từ liên quan

飞孛彗孛秋孛辘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
孑孓子孔孕存孙字孚孝孜孢

English

comet