字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
寛
寛
Pinyin
kuān
Bộ thủ
Số nét
10画
Nghĩa
搜索与“寛”有关的包含有“寛”字的成语 查找以“寛”打头的成语接龙
Từ liên quan
事寛即圆
容寛
优寛
自寛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
宽
髋
寬