字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尐 - jié / jí | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
尐
尐
Pinyin
jié / jí
Bộ thủ
Số nét
12画
Nghĩa
搜索与“尐”有关的包含有“尐”字的成语 查找以“尐”打头的成语接龙