字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屄

屄

Pinyin

bī

Bộ thủ

尸

Số nét

8画

Cấu trúc

⿸尸穴

Thứ tự nét

Nghĩa

屄 bi 部首 尸 部首笔画 03 总笔画 08 屄

bī

女性外生殖器 [female genitalia;cunt]

屄

bī ㄅㄧˉ

女子的阴门。

郑码xmwo,u5c44,gbk8cc2

笔画数8,部首尸,笔顺编号51344534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尸尺尹尻尼尽屃㐆层屆局尿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
偪毴逼鲾悂鵶

English

vagina; to press up to; to force