字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
幓
幓
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
旌旗的飘带。
〔~头〕古代男子束发的头巾。
羽毛车饰或衣裳下垂的样子。
Từ liên quan
幓头
幓纚